Các tin tức tại MEDlatec
Viêm hạch bạch huyết ở cổ do đâu? Mức độ nguy hiểm và phương pháp chẩn đoán
- 19/06/2023 | Tìm hiểu về hạch bạch huyết và các bệnh lý liên quan
- 31/03/2024 | Ung thư hạch bạch huyết: Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa
- 08/11/2024 | Bị sưng hạch bạch huyết có nguy hiểm không và phương án điều trị tốt nhất
1. Viêm hạch bạch huyết ở cổ là gì?
hạch bạch huyết là những cơ quan nhỏ thuộc hệ miễn dịch, phân bố ở nhiều vị trí trên cơ thể như cổ, nách, bẹn, dưới hàm,... Chúng có nhiệm vụ lọc vi khuẩn, virus, tế bào bất thường và tham gia tạo ra các tế bào miễn dịch để bảo vệ cơ thể.
Viêm hạch bạch huyết ở cổ là tình trạng một hoặc nhiều hạch vùng cổ bị viêm khiến hạch sưng to, đau hoặc thay đổi cấu trúc do phản ứng với tác nhân gây bệnh.
Ở điều kiện sức khỏe bình thường, hạch có kích thước rất nhỏ, khó sờ thấy. Khi bị viêm, hạch có thể to lên từ vài milimet đến vài centimet và xuất hiện ở: dưới cằm, hàm, hai bên cổ, sau tai, sau gáy, hố thượng đòn,... Tùy nguyên nhân, hạch có thể mềm, di động, đau hoặc cứng, dính vào mô xung quanh.
Sự xâm nhập của tác nhân gây bệnh khiến hạch bạch huyết phản ứng lại, dẫn đến sưng, viêm
2. Viêm hạch bạch huyết ở cổ: triệu chứng phổ biến và nguyên nhân gây bệnh
Triệu chứng dễ gặp và nguyên nhân gây viêm hạch bạch huyết ở cổ gồm:
2.2. Triệu chứng
- Triệu chứng tại hạch:
Người bệnh có thể nhận thấy hạch nổi tại một hoặc nhiều vị trí ở vùng cổ, đau khi chạm vào, mềm hoặc chắc, di động dưới da. Nếu viêm nặng, vùng da có hạch thường đỏ, thậm chí sưng và chứa ổ mủ. Kích thước hạch có thể từ vài milimet đến trên 2 cm.
- Triệu chứng toàn thân:
Ngoài hạch sưng, người bệnh có thể đồng thời bị: sốt, đau họng, ho, chảy nước mũi, đau tai, mệt mỏi, sụt cân, đổ mồ hôi đêm, chán ăn,...
2.2. Nguyên nhân
Viêm hạch bạch huyết ở cổ thường là hệ quả của:
- Nhiễm khuẩn vùng tai - mũi - họng:
Khi mắc các bệnh như: viêm họng, viêm amidan, viêm VA, viêm xoang, viêm tai giữa, áp xe răng, viêm lợi,... vi khuẩn từ vùng đầu mặt cổ sẽ được dẫn lưu đến các hạch bạch huyết. Do phải hoạt động mạnh để tiêu diệt vi khuẩn nên hạch sưng to và đau.
- Nhiễm virus:
Nhiều loại virus cũng có thể gây viêm hạch bạch huyết ở cổ như: virus cúm, Adenovirus, Epstein-Barr, virus sởi, Rubella, COVID-19,... Trong trường hợp này, người bệnh thường có thêm các triệu chứng như sốt, đau họng, chảy nước mũi, mệt mỏi hoặc phát ban,...
- Lao hạch:
Lao hạch là dạng lao ngoài phổi, gây nên bởi vi khuẩn lao. Ở bệnh lý này, hạch thường tăng kích thước chậm, có nhiều hạch dính thành đám, có thể hóa mủ và rò dịch ra ngoài.
- Bệnh do ký sinh trùng hoặc nấm:
Toxoplasma gondii, nấm Histoplasma, một số loại nấm cơ hội ở người suy giảm miễn dịch cũng có thể gây viêm hạch bạch huyết ở cổ.
- Bệnh tự miễn:
Lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp cũng có thể khiến hệ miễn dịch hoạt động bất thường, từ đó làm sưng nhiều nhóm hạch trên cơ thể trong đó có hạch cổ.
- Ung thư:
Đây là nguyên nhân ít gặp nhưng vẫn cần lưu ý đặc biệt. Hạch cổ có thể sưng viêm do ung thư: đầu cổ, tuyến giáp, u vòm họng, khoang miệng, hạch,... Trong trường hợp này, hạch thường cứng, ít di động, không đau và tăng kích thước theo thời gian.
Số ít trường hợp ung thư tuyến giáp có thể gây viêm hạch bạch huyết ở cổ
3. Mức độ nguy hiểm của bệnh viêm hạch bạch huyết ở cổ và phương pháp chẩn đoán
Có nhiều yếu tố chi phối đến mức độ nguy hiểm của bệnh lý này. Tuy nhiên, muốn điều trị hiệu quả, người bệnh cần được chẩn đoán đúng.
3.1. Mức độ nguy hiểm
Mức độ nguy hiểm của viêm hạch bạch huyết ở cổ chủ yếu phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Phần lớn trường hợp hạch cổ sưng là phản ứng miễn dịch trước các bệnh nhiễm khuẩn hoặc nhiễm virus. Sau khi bệnh chính được kiểm soát, hạch thường nhỏ dần trong vài tuần đến vài tháng.
Nếu vi khuẩn phát triển mạnh, hạch có thể hóa mủ, áp xe, chảy dịch mủ ra ngoài, để lại sẹo,... Trường hợp này, người bệnh thường cần điều trị kháng sinh hoặc dẫn lưu ổ mủ.
Có những trường hợp hạch cổ là biểu hiện đầu tiên của: lao hạch, u lympho, ung thư vùng đầu cổ, ung thư tuyến giáp, ung thư di căn,... Vì thế, người bệnh không nên chủ quan nếu hạch tồn tại trong thời gian dài hoặc có đặc điểm bất thường.
3.2. Phương pháp chẩn đoán
Không phải mọi trường hợp viêm hạch bạch huyết ở cổ đều cần điều trị ngay. Tuy nhiên, người bệnh nên đến cơ sở y tế nếu xuất hiện các dấu hiệu sau để được chẩn đoán đúng:
- Hạch không giảm kích thước sau khi bệnh nhiễm trùng đã khỏi hoặc tiếp tục to lên.
- Hạch trên 2cm, cứng, không đau, không di động, tăng kích thước nhanh chóng.
- Có triệu chứng toàn thân: sốt kéo dài nhiều ngày, sụt cân chưa tìm ra nguyên nhân, ra nhiều mồ hôi đêm, khó thở, khó nuốt,...
Để xác định nguyên nhân gây viêm hạch, bác sĩ sẽ thực hiện nhiều phương pháp như:
- Khám lâm sàng đánh giá: vị trí hạch, kích thước, số lượng, độ di động, mức độ đau và tính chất vùng da quanh hạch.
- Xét nghiệm máu đánh giá tình trạng viêm, phát hiện nhiễm khuẩn, nhiễm virus và đánh giá các bệnh lý huyết học.
- Siêu âm hạch đánh giá cấu trúc hạch, phân biệt hạch viêm với hạch nghi ngờ ác tính.
- Chọc hút hoặc sinh thiết hạch nếu hạch tồn tại trên 2 tuần, nghi ngờ lao hoặc ung thư, chưa xác định được nguyên nhân gây hạch.
Người bị sưng hạch bạch huyết kèm dấu hiệu bất thường khác cần được thăm khám chuyên khoa
Viêm hạch bạch huyết ở cổ chủ yếu xuất hiện do phản ứng của hệ miễn dịch trước các bệnh nhiễm trùng. Bệnh có tiên lượng tốt nếu được điều trị đúng nguyên nhân.
Tuy nhiên, hạch kéo dài, kích thước lớn, cứng, không đau hoặc kèm sụt cân, sốt kéo dài có thể là dấu hiệu của các bệnh lý nghiêm trọng như lao hạch hoặc ung thư. Vì vậy, người bệnh không nên chủ quan mà cần đến cơ sở y tế để được thăm khám, xác định nguyên nhân và điều trị kịp thời.
Để quá trình thăm khám diễn ra nhanh chóng và thuận lợi hơn, quý khách hàng có thể liên hệ đặt trước lịch khám cùng bác sĩ chuyên khoa của Hệ thống Y tế MEDLATEC qua Hotline 1900 56 56 56.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!