Tin tức
Quả muỗm là gì? Công dụng, cách ăn và những lưu ý không nên bỏ qua
- 18/08/2024 | Quả xoài và 8 lợi ích sức khỏe không thể bỏ qua
- 01/01/2026 | Tại sao ăn xoài lại đau bụng? Những lưu ý khi sử dụng
1. Quả muỗm là gì?
Quả muỗm còn được biết đến với nhiều tên gọi khác như xoài hôi, trái xoan, là loại trái cây có tên khoa học Mangifera foetida, thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae) – cùng họ với xoài. Hiện nay, cây muỗm được trồng phổ biến tại nhiều quốc gia Đông Nam Á như Indonesia, Thái Lan, Malaysia và một số vùng ở Việt Nam.
Cây muỗm là cây thân gỗ lớn, sinh trưởng mạnh, có thể đạt chiều cao trung bình từ 15 – 20 m, tán lá rộng. Lá muỗm là lá đơn, mọc so le, phiến lá thuôn dài, phần đầu hơi nhọn, mặt lá nhẵn, hình bầu dục đặc trưng. Đặc biệt, lá có mùi hôi đặc trưng khi vò. Hoa muỗm có kích thước nhỏ, màu trắng, thường mọc thành chùm ở đầu cành. Cánh hoa hẹp, dạng mũi mác, dài hơn lá đài, hoa thường có một nhị phát triển rõ, các nhị còn lại ngắn hơn.
Quả muỗm có hình dáng khá giống quả xoài nhưng kích thước nhỏ hơn, hình hơi cong, gần giống hình quả thận. Khi còn non, quả có màu xanh, sau đó chuyển dần sang vàng hoặc cam khi chín. Đây là loại quả giàu nước, có vị chua ngọt cùng mùi thơm đặc trưng, nên được nhiều người ưa chuộng để ăn tươi hoặc chế biến.

Quả muỗm có hình dáng tương tự quả xoài nhưng nhỏ hơn và có mùi thơm đặc trưng hơn.
2. Phân biệt quả muỗm với quả xoài
Do có hình dáng khá tương đồng, quả muỗm thường bị nhầm lẫn với quả xoài. Tuy nhiên, đây là hai loại quả khác nhau, dù cùng thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae). Khi quan sát kỹ, quả muỗm và quả xoài có nhiều điểm khác biệt rõ rệt về kích thước, hương vị, mức độ phổ biến và giá trị sử dụng, cụ thể như sau:
- Về kích thước:
Quả muỗm thường có kích thước nhỏ hơn đáng kể so với quả xoài. Trái muỗm chỉ phát triển đến một mức nhất định và không đạt kích thước lớn như nhiều giống xoài hiện nay.
- Về hương vị:
Khi chín, quả muỗm có vị chua ngọt nhẹ, mùi thơm đặc trưng, không quá gắt. Ngược lại, quả xoài chín thường có vị ngọt đậm, ít hoặc hầu như không có vị chua.
- Về mức độ phổ biến và cách sử dụng:
Quả muỗm ít phổ biến và không được tiêu thụ rộng rãi như xoài. Ở một số địa phương, muỗm non được dùng để nấu canh chua, muối chua hoặc ăn kèm món mặn. Trong khi đó, xoài là loại trái cây rất quen thuộc, được ưa chuộng nhờ hương vị thơm ngon và giá trị dinh dưỡng cao, sử dụng đa dạng từ ăn tươi đến chế biến.

Xoài thường có vị ngọt đậm, trong khi quả muỗm mang vị chua ngọt dịu và mùi thơm đặc trưng.
3. Thành phần của quả muỗm
Quả muỗm có tỷ lệ thịt quả chiếm khoảng 60 - 70%, trong đó quả muỗm xanh chứa nhiều tinh bột hơn so với quả chín. Khi chín, hàm lượng đường trong quả muỗm dao động khoảng 16 - 20%, bên cạnh đó còn có các axit hữu cơ (như axit citric), vitamin và chất khoáng.
Hạt quả muỗm có hình dạng tương tự hạt xoài thông thường, với vị chát và đắng đặc trưng. Thành phần hóa học chính là axit gallic tự do (gallic acid), một hợp chất phenolic phổ biến trong chi Mangifera, hỗ trợ se vết thương và cầm tiêu chảy. Nghiên cứu trên hạt xoài (tương đồng) xác nhận hàm lượng cao axit gallic tự do, cùng phenolic và mangiferin.
Mangiferin (C-glucosyl xanthone) là hoạt chất chính có trong lá, vỏ, pericarp, cành và quả muỗm, nổi bật với hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Các hợp chất khác bao gồm phenolic (đặc biệt gallic acid cao nhất ở giống 'Manis'), flavonoids (quercetin), coumarins, alkaloids, triterpenes (mangiferenes A và B), cùng coumaroyl glucoside (mangiferzene glucoside). Vỏ và lá cây muỗm đặc biệt giàu mangiferin – lên đến 3%, cùng các tannin và các phenolic, hỗ trợ lợi ích kháng viêm, chống oxy hóa trong y học cổ truyền.
4. Lợi ích từ quả muỗm
Mặc dù quả muỗm chưa được khai thác mạnh về kinh tế, loại quả này vẫn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe đáng kể. Cụ thể:
4.1. Lợi ích cho mắt
Thịt quả muỗm là nguồn cung cấp vitamin A tự nhiên khá dồi dào. Khi được đưa vào cơ thể, beta-carotene sẽ chuyển hóa thành vitamin A – vi chất thiết yếu giúp duy trì hoạt động bình thường của võng mạc và cải thiện khả năng nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu. Việc bổ sung vitamin A đầy đủ từ thực phẩm còn góp phần giảm nguy cơ khô mắt, mỏi mắt khi làm việc nhiều với màn hình, đồng thời hỗ trợ bảo vệ giác mạc, hạn chế các rối loạn thị giác thường gặp theo tuổi tác.
Đối với những người có chế độ ăn thiếu rau quả màu vàng và cam, việc bổ sung quả muỗm với lượng phù hợp có thể giúp cân bằng vi chất và hỗ trợ sức khỏe thị lực lâu dài.
4.2. Hỗ trợ tiêu hóa
Quả muỗm chứa các enzyme tự nhiên cùng hàm lượng chất xơ khoảng 0,4% cellulose, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hoạt động của hệ tiêu hóa. Chất xơ giúp tăng thể tích phân, kích thích nhu động ruột, từ đó giảm tình trạng táo bón và hạn chế cảm giác đầy bụng, chướng hơi sau ăn.

Theo kinh nghiệm dân gian, ăn quả muỗm chín giúp tăng cảm giác thèm ăn
Bên cạnh đó, các enzyme trong thịt quả có thể hỗ trợ quá trình phân giải protein, giúp thức ăn được tiêu hóa dễ dàng hơn. Theo kinh nghiệm dân gian, ăn muỗm chín với lượng vừa phải còn giúp cải thiện cảm giác ăn không ngon miệng và hỗ trợ đường ruột hoạt động ổn định, đặc biệt ở những người có hệ tiêu hóa kém.
4.3. Cải thiện làn da
Nhờ chứa đồng thời vitamin A và vitamin C (47 - 56 mg/100g), quả muỗm mang lại lợi ích nhất định cho sức khỏe làn da. Vitamin C tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp collagen – yếu tố quan trọng giúp da duy trì độ đàn hồi và săn chắc. Trong khi đó, vitamin A hỗ trợ tái tạo tế bào da, giúp làn da trở nên mịn màng và đều màu hơn.
Ngoài ra, các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên có trong quả muỗm còn góp phần hạn chế tác động của các gốc tự do – nguyên nhân thúc đẩy lão hóa sớm. Việc bổ sung trái cây giàu vitamin như muỗm trong chế độ ăn hàng ngày, kết hợp sinh hoạt lành mạnh, có thể hỗ trợ cải thiện làn da từ bên trong một cách bền vững.

Quả muỗm chứa nhiều vitamin A tốt cho thị lực
5. Các cách chế biến và ăn quả muỗm phổ biến
Quả muỗm chín thường được hái từ tháng 3 - 6 hoặc 10 - 11, rửa sạch trước khi dùng để loại bỏ nhựa và bụi bẩn. Bạn có thể chế biến loại quả này theo nhiều cách như sau:
5.1. Ăn trực tiếp và sinh tố
Ăn tươi quả muỗm sau khi gọt vỏ mang lại lợi ích chống oxy hóa từ mangiferin và phenolic, hỗ trợ thị lực và da. Hoặc bạn có thể xay nhuyễn thịt quả với sữa tươi, đường và đá tạo sinh tố mát lành, giúp bổ sung chất xơ tốt cho tiêu hóa.
5.2. Nhồi xôi dân dã
Bạn chỉ cần bóp mềm quả muỗm chín đã rửa, cắt đầu lấy hạt ra, nhồi xôi nếp vào rồi hấp trong khoảng 20 - 30 phút để cơm thấm vị chua ngọt. Món ăn này kết hợp tinh bột và dưỡng chất tự nhiên, là bữa ăn giàu năng lượng và dinh dưỡng.
5.3. Nấu canh chua thanh mát
Món ăn này được chế biến bằng cách nấu quả muỗm nguyên quả với cá lóc hoặc tôm tươi, thêm sả, nghệ, rau thơm và me để tăng vị chua tự nhiên, nấu lửa nhỏ 15 - 20 phút cho mềm. Khi ăn có thể dằm quả để vị chua đậm đà hơn. Canh muỗm Hỗ trợ tiêu hóa nhờ enzyme phân giải protein, giảm đầy hơi, phù hợp ngày hè oi bức và tận dụng tannin từ vỏ quả.
5.4. Mứt và ô mai muỗm
Ngoài các món ăn trên, quả muỗm còn có thể được chế biến thành các món ăn vặt như mứt hoặc ô mai với hương vị chua ngọt dễ ăn. Sau khi sơ chế và nấu cùng đường theo tỷ lệ phù hợp, phần thịt quả được làm khô tự nhiên để tạo độ dẻo.
Ngoài ra, muỗm còn có thể được ngâm cùng muối và đường để tạo thành ô mai có vị đậm đà, kích thích vị giác. Theo kinh nghiệm dân gian, các món chế biến này không chỉ tiện bảo quản mà còn giúp bổ sung vi chất từ trái cây và hỗ trợ ổn định tiêu hóa khi dùng với lượng vừa phải.
6. Lưu ý cần biết khi ăn quả muỗm
Để ăn quả muỗm đúng cách và hạn chế rủi ro cho sức khỏe, người dùng cần lưu ý một số điểm quan trọng sau:
- Không nên ăn quả muỗm khi bụng đang đói. Quả muỗm có vị chua tự nhiên do chứa nhiều axit hữu cơ. Khi ăn lúc đói, các axit này có thể kích thích niêm mạc dạ dày tăng tiết dịch vị, từ đó gây đau thượng vị, cồn cào, buồn nôn, mệt mỏi, thậm chí khó chịu đường tiêu hóa nếu ăn với số lượng nhiều.

Bạn không nên ăn quả muỗm khi đói bụng
- Người có cơ địa dị ứng cần thận trọng khi ăn quả muỗm. Với những người dễ mẫn cảm với thực phẩm hoặc từng có tiền sử dị ứng trái cây, việc ăn quả muỗm có thể gây phản ứng như ngứa, nổi mẩn, rát miệng hoặc khó chịu toàn thân. Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường sau khi ăn, cần ngừng sử dụng ngay và đi khám y tế nếu triệu chứng không thuyên giảm.
- Người có bệnh lý nền nên thận trọng khi sử dụng quả muỗm. Với vị chua tự nhiên, quả muỗm có thể gây kích ứng niêm mạc ở những người mắc bệnh dạ dày, viêm loét hoặc trào ngược dạ dày – thực quản, từ đó làm tăng cảm giác nóng rát, đầy bụng hoặc khó chịu sau ăn. Bên cạnh đó, ở người có tiền sử bệnh lý hô hấp như hen phế quản hay viêm đường hô hấp mạn tính, một số hợp chất trong quả muỗm có thể kích thích phản xạ ho hoặc làm triệu chứng bệnh trở nên rõ rệt hơn.
Nhìn chung, không nên ăn quả muỗm khi đói và không nên sử dụng quá nhiều, đặc biệt với những người có cơ địa nhạy cảm hoặc đang mắc bệnh nền, để tránh ảnh hưởng không mong muốn đến sức khỏe.
Qua những thông tin trên, MEDLATEC hy vọng đã giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, giá trị dinh dưỡng cũng như những lợi ích và lưu ý khi sử dụng quả muỗm. Dù là loại trái cây tự nhiên, quả muỗm vẫn cần được dùng đúng cách, đúng thời điểm và với lượng phù hợp để đảm bảo an toàn cho sức khỏe. Nếu bạn có cơ địa nhạy cảm hoặc đang gặp các vấn đề sức khỏe cần theo dõi chế độ dinh dưỡng, bạn có thể chủ động liên hệ hotline 1900 56 56 56 của MEDLATEC để được tư vấn, hướng dẫn cụ thể và khoa học hơn.
Bình luận ()
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!