Tin tức

Trái cà na có tác dụng gì? Lợi ích sức khỏe và những lưu ý khi sử dụng

Ngày 12/01/2026
Tham vấn y khoa: BS. Phạm Khánh Linh
Trái cà na có tác dụng gì đối với sức khỏe là câu hỏi được nhiều người quan tâm. Không chỉ là loại quả quen thuộc trong ẩm thực, cà na còn chứa nhiều dưỡng chất và hợp chất sinh học có thể mang lại những lợi ích nhất định khi sử dụng đúng cách.

1. Trái cà na là gì?

Trái cà na là một loại quả quen thuộc ở các tỉnh miền Tây Nam Bộ, thường được sử dụng vừa làm thực phẩm vừa làm nguyên liệu trong các bài thuốc dân gian. Nhờ chứa nhiều dưỡng chất và hợp chất sinh học có lợi, cà na không chỉ là món ăn vặt dân dã mà còn được ghi nhận có nhiều tác dụng tích cực đối với sức khỏe khi sử dụng đúng cách.

Trong y học cổ truyền, trái cà na được đánh giá cao nhờ vị chua ngọt, tính ôn, có thể hỗ trợ tiêu hóa, thanh nhiệt và bảo vệ cơ thể trước một số yếu tố gây hại.

1.1. Nguồn gốc và tên gọi của trái cà na

Trái cà na có tên khoa học là Elaeocarpus hygrophilus Kurz, thuộc họ Côm (Elaeocarpaceae). Loại cây này phân bố phổ biến tại các quốc gia Đông Nam Á như Thái Lan, Campuchia, Myanmar và Việt Nam.

Trái cà na có tác dụng gì là thắc mắc của nhiều người

Trái cà na có tác dụng gì là thắc mắc của nhiều người

Tại Việt Nam, cây cà na được trồng nhiều ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt là các tỉnh như Tiền Giang, Đồng Tháp, Long An. Quả thường chín rộ vào khoảng tháng 8 - 9 hằng năm, trùng với mùa nước nổi.

Ngoài tên gọi phổ biến là cà na, loại quả này còn được biết đến với những tên khác như trám xanh, bạch lãm, thanh quả, tùy theo từng vùng miền.

1.2. Đặc điểm hình thái của cây và quả cà na

Cây cà na là cây thân gỗ, có chiều cao trung bình từ 10 - 25 mét, sinh trưởng tốt ở khu vực đất ngập nước hoặc ven sông. Thân cây thẳng, cành nhỏ, bề mặt có lớp lông mịn.

Lá cà na là lá kép lông chim, mặt trên xanh đậm và bóng, mặt dưới nhạt màu hơn. Hoa mọc thành từng chùm, thường nở theo cụm.

Quả cà na thuộc dạng quả hạch, có hình bầu dục hoặc hình trứng thuôn dài. Vỏ quả trơn, khi còn non có màu xanh, khi chín chuyển sang vàng nhạt. Phần thịt quả dày, bên trong chứa một hạt cứng. Trái cà na có vị chua chát đặc trưng, thường được chế biến hoặc xử lý trước khi ăn để giảm độ chát.

Cây cà na

Cây cà na

2. Thành phần dinh dưỡng trong trái cà na

Để hiểu rõ trái cà na có tác dụng gì, cần xem xét thành phần dinh dưỡng và các hoạt chất sinh học có trong loại quả này. Theo một số tài liệu y khoa, trái cà na chứa thành phần dinh dưỡng phong phú từ quả, hạt và lá. Loại quả này giàu protein, chất béo lành mạnh, lượng vitamin C dồi dào, cùng khoáng chất dễ hấp thụ, hỗ trợ sức khỏe tổng thể. Các hoạt chất chính và dưỡng chất trong cà na cụ thể như sau:

2.1. Các dưỡng chất chính có trong cà na

Hạt cà na tươi chứa hàm lượng dinh dưỡng đáng kể, bao gồm khoảng 29,5g protein, 52,8g chất béo, 4,9g tro, cùng nhiều khoáng chất thiết yếu như kali (587mg), canxi (226,2mg), magiê (186mg), sắt và phốt pho, bên cạnh các vitamin C, B1, B2. Phần quả tươi còn giàu axit amin thiết yếu, kết hợp chất xơ, carotenoid và selen giúp hỗ trợ chống oxy hóa, làm chậm quá trình lão hóa, đồng thời cung cấp năng lượng và giúp cơ thể hấp thu khoáng chất hiệu quả hơn so với dạng tổng hợp.

2.2. Hoạt chất sinh học có lợi cho sức khỏe

Cà na được ghi nhận chứa nhiều hợp chất sinh học như phenolic acids, flavonoid, phenylpropanoid và các hoạt chất khác có đặc tính sinh học quan trọng. Những hợp chất này có khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ kháng viêm, đồng thời hỗ trợ bảo vệ gan, hỗ trợ kiểm soát đường huyết, ức chế vi khuẩn Helicobacter pylori và góp phần chống tiểu đường. Các hoạt chất có trong quả và lá cà na còn được cho là giúp giảm viêm thần kinh, làm chậm lão hóa và tăng cường chức năng miễn dịch cho cơ thể.

3. Trái cà na có tác dụng gì đối với sức khỏe?

Với hệ dưỡng chất phong phú và hoạt chất sinh học mạnh mẽ từ quả, hạt cùng lá, cà na mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Vậy trái cà na có tác dụng gì đối với sức khỏe và những lợi ích nào đã được ghi nhận? 

3.1. Hỗ trợ bảo vệ chức năng gan

Quả cà na chứa triterpenoid như α-amyrin và β-amyrin có khả năng ổn định màng tế bào gan, tăng enzyme chống oxy hóa (SOD, CAT, GPx) và hỗ trợ giảm men gan ALT/AST do độc tố. Những hợp chất này ngăn ngừa tổn thương mô gan, giảm viêm và hỗ trợ tái tạo tế bào gan hiệu quả, đặc biệt trong trường hợp gan nhiễm mỡ hoặc viêm gan mạn tính.

3.2. Giúp kích thích tiêu hóa, ăn ngon miệng

Axit hữu cơ (citric, malic) trong cà na kích thích tiết nước bọt, dịch vị, tăng cảm giác thèm ăn và cải thiện hấp thu dưỡng chất ở người biếng ăn, suy nhược. Enzyme tự nhiên hỗ trợ phân giải protein, giảm đầy hơi khó tiêu, giúp hệ tiêu hóa hoạt động trơn tru và hiệu quả hơn.

Quả cà na kích thích cảm giác thèm ăn

Quả cà na kích thích cảm giác thèm ăn

3.3. Hỗ trợ cân bằng cholesterol máu

Flavonoid cùng phenolic acids ức chế enzyme HMG-CoA reductase, giảm tổng hợp cholesterol LDL xấu và triglyceride trong gan. Hoạt chất này tăng HDL tốt, chống oxy hóa lipid mạch máu, có tiềm năng phòng ngừa xơ vữa động mạch và các bệnh tim mạch liên quan rối loạn lipid.

3.4. Hỗ trợ giảm táo bón, tốt cho hệ tiêu hóa

Với lượng chất xơ dồi dào (3.5g/100g), ăn cà na giúp tăng khối lượng phân, thúc đẩy nhu động ruột, làm mềm phân và rút ngắn thời gian lưu thông, giảm táo bón mãn tính. Chất xơ không hòa tan kết hợp prebiotic nuôi dưỡng lợi khuẩn, cải thiện hệ vi sinh đường ruột, giảm nguy cơ trĩ và viêm đại tràng.

3.5. Thanh nhiệt, giải độc cơ thể

Tính hàn mát của cà na giúp thanh nhiệt phế, tả hỏa giải độc, hỗ trợ gan thận thải độc tố tích tụ từ thực phẩm và môi trường. Cùng với đó, Polyphenolic trong loại quả này sẽ tăng cường bài tiết qua phân, mồ hôi, giảm mụn nhọt, nóng trong người và tình trạng tích độc mạn tính.

3.6. Hỗ trợ giảm ho, đau họng, khàn tiếng

Tinh dầu, tanin kháng khuẩn có trong cà na có tác dụng chống Streptococcus, Staphylococcus gây viêm họng, làm se niêm mạc giảm sưng đau và ho khan. Trong lá cà na còn chứa Polysaccharid giúp tăng miễn dịch hô hấp, rút ngắn thời gian viêm amidan, cảm cúm hiệu quả.

4. Một số bài thuốc dân gian từ trái cà na

Trái cà na được sử dụng rộng rãi trong y học dân gian Việt Nam nhờ vị chua ngọt, tính mát, hỗ trợ nhiều vấn đề sức khỏe thông thường như: 

4.1. Hỗ trợ trị ho, cảm lạnh

Bạn chỉ cần lấy 4 - 6 quả cà na tươi (khoảng 6g), bỏ hạt, hấp với đường phèn đến mềm rồi lấy nước cốt uống nóng ngày 2 - 3 lần. Hoặc giã nát 30 quả cà na tươi với gừng tươi và đường phèn, sắc lấy nước uống để giảm ho khan, long đờm do cảm lạnh hiệu quả.

Cà na thường được dùng trong một số bài thuốc trị ho

Cà na thường được dùng trong một số bài thuốc trị ho

4.2. Bài thuốc hỗ trợ đau họng, viêm amidan

Dùng 4 quả cà na đập dập nấu với 10g huyền sâm thái lát, sắc lấy nước uống ngày 2 lần để tiêu viêm, lợi yết hầu. Ngoài ra, lấy 6 - 12g quả cà na bỏ hạt, giã lấy dịch ngậm thường xuyên hoặc sắc đặc ngậm nuốt dần để giảm sưng amidan, khàn tiếng, khô cổ.

4.3. Bài thuốc hỗ trợ thanh nhiệt, giải độc

Sắc 20g cà na tươi bỏ hạt cùng 4 chùm rễ lau tươi với 0.5 lít nước trong 30 phút, thêm đường phèn, uống ấm ngày 1 - 2 lần để thanh phế, khử hỏa, giải độc cơ thể. Hoặc có thể kết hợp cà na với ô mai lượng bằng nhau đốt tồn tính, dùng 9g tro pha nước cơm uống hỗ trợ giải độc, trị kiết lỵ.

Lưu ý: Các bài thuốc kể trên chỉ mang tính tham khảo. Người dùng tuyệt đối không tự ý thực hiện, cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng.

5. Những ai không nên ăn nhiều trái cà na?

Trái cà na tuy bổ dưỡng nhưng có tính axit cao và chứa tanin, có thể gây tác dụng phụ nếu dùng quá nhiều hoặc không phù hợp với một số đối tượng. Việc hạn chế sử dụng giúp tránh kích ứng tiêu hóa và tương tác với bệnh lý nền, đảm bảo an toàn khi bổ sung vào chế độ ăn.

5.1. Người bị bệnh dạ dày, trào ngược

Người mắc viêm loét dạ dày, trào ngược thực quản nên tránh ăn nhiều cà na do vị chua từ axit citric, malic dễ kích thích niêm mạc dạ dày, tăng tiết axit và gây đau rát, ợ nóng. Tanin trong quả có thể làm se niêm mạc, chậm lành vết loét, đặc biệt khi ăn lúc đói hoặc lượng lớn trên 100g/ngày.

5.2. Người bị tăng huyết áp (khi dùng cà na muối)

Cà na muối chua phổ biến ở miền Tây chứa lượng muối cao (natri), có thể làm tăng huyết áp, giữ nước và gây phù ở người huyết áp cao hoặc bệnh thận. Hạt rang muối cũng tăng nguy cơ vượt ngưỡng natri khuyến cáo (dưới 2g/ngày), vì vậy, bạn nên thay bằng quả tươi để kiểm soát huyết áp tốt hơn.

6. Lưu ý khi sử dụng trái cà na để tốt cho sức khỏe

Để phát huy lợi ích của trái cà na và hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe, người dùng cần lưu ý một số điểm quan trọng khi sử dụng loại quả này.

6.1. Chọn quả tươi và bảo quản đúng

Ưu tiên quả chín tự nhiên, vỏ bóng, không dập nát hoặc có mùi lạ để đảm bảo dưỡng chất và tránh nhiễm khuẩn từ quả hỏng. Bảo quản nơi thoáng mát hoặc tủ lạnh 3 - 5 ngày; quả ngâm muối cần kiểm soát lượng muối thấp để không ảnh hưởng huyết áp.

6.2. Liều lượng phù hợp theo đối tượng

Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý, người lớn chỉ nên dùng 50 - 100g quả cà na tươi mỗi ngày, trẻ em dưới 10g/kg cân nặng. Đồng thời, tránh ăn liên tục quá 2 tuần để ngừa tích tụ tanin gây táo bón hoặc đầy hơi. Phụ nữ mang thai, cho con bú và người dị ứng nhựa cây cũng cần tham khảo bác sĩ; ưu tiên quả tươi chín, rửa sạch, không kết hợp rượu bia hoặc thuốc Tây để tránh tương tác.

Phụ nữ mang thai cần cẩn trọng khi ăn trái cà na

Phụ nữ mang thai cần cẩn trọng khi ăn trái cà na

6.3. Kết hợp và tránh tương tác

Trái cà na nên được sử dụng cùng bữa ăn thay vì ăn khi bụng đói để hạn chế kích ứng niêm mạc dạ dày. Đồng thời, cần tránh dùng chung với rượu bia, cà phê hoặc các thuốc điều trị gan, huyết áp do có thể làm tăng tính axit hoặc gây tương tác không mong muốn. Người mắc bệnh mạn tính nên theo dõi phản ứng của cơ thể và ngừng sử dụng nếu xuất hiện các biểu hiện khó chịu.

Qua những thông tin trên, có thể thấy trái cà na có tác dụng gì còn phụ thuộc vào thể trạng và cách sử dụng của mỗi người. Một số bài thuốc dân gian từ trái cà na có thể được áp dụng trong đời sống hằng ngày nhằm hỗ trợ cải thiện triệu chứng. Tuy nhiên, các phương pháp này chỉ mang tính chất tham khảo và không có tác dụng thay thế cho chẩn đoán, điều trị y khoa.

Trong trường hợp cần tư vấn thêm về quả cà na hoặc xuất hiện các triệu chứng kéo dài hoặc bất thường, quý khách có thể liên hệ Hệ thống Y tế MEDLATEC qua hotline 1900 56 56 56 để được bác sĩ tư vấn và đặt lịch khám nhanh chóng.

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ