Các tin tức tại MEDlatec
Cách lấy khí máu động mạch và hướng dẫn đọc kết quả
- 05/11/2025 | Bệnh hẹp động mạch chủ: Những vấn đề cơ bản cần quan tâm
- 09/11/2025 | Tăng áp lực động mạch phổi là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả
- 07/12/2025 | Hẹp động mạch cảnh là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng tránh
- 07/03/2023 | FiO2 là gì trong xét nghiệm phân tích khí máu
1. Tìm hiểu chung về xét nghiệm khí máu động mạch
Khí máu động mạch là phương pháp phân tích sử dụng máu lấy từ động mạch nhằm kiểm tra tình trạng hô hấp, chức năng chuyển hóa của cơ thể. Với xét nghiệm này, bác sĩ có thể đánh giá các chỉ số quan trọng như pH máu, PaCO2, HCO3-, SaO2, PaO2.
Khí máu động mạch giúp đánh giá khả năng hô hấp, chuyển hóa trong cơ thể
Những chỉ số trên là căn cứ quan trọng để bác sĩ đánh giá toan–kiềm có đang bị mất cân bằng hay không, tình trạng thông khí và lượng oxy trong máu. Nhìn chung, xét nghiệm khí máu động mạch giữ vai trò quan trọng trong quá trình chẩn đoán cũng như theo dõi điều trị, nhất là ở bệnh nhân nguy kịch. Với người phải thở máy, kết quả khí máu động mạch là căn cứ quan trọng để bác sĩ đưa ra điều chỉnh cho các thông số của máy.
Kết quả xét nghiệm khí máu động mạch được xem là bình thường khi các chỉ số quan trọng nằm trong khoảng giá trị dưới đây:
- pH máu: Từ 7.35 đến 7.45.
- PaCO2: Từ 35 đến 45 mmHg.
- HCO3-: Từ 22 đến 26 mEq/L.
- SaO2: Từ 95% đến 100%.
- PaO2: Từ 80 đến 100 mmHg.
2. Trường hợp chỉ định
Xét nghiệm khí máu động mạch có thể được chỉ định trong nhiều trường hợp, cụ thể như:
- Các trường hợp rối loạn oxy hoặc mất cân bằng pH kèm theo một số biểu hiện như thở nhanh, buồn nôn.
- Người gặp vấn đề về hô hấp, suy hô hấp.
- Bệnh nhân gặp vấn đề về chức năng chuyển hóa, chức năng thận.
- Bệnh nhân đang trong giai đoạn điều trị cần kiểm tra khả năng đáp ứng điều trị để đưa ra điều chỉnh cần thiết.
- Người bị chấn thương vùng đầu, cổ và các vị trí khác ảnh hưởng đến đường thở.
- Bệnh nhân cần phẫu thuật tim hoặc não.
- Bệnh nhân bị hôn mê dài ngày không rõ nguyên nhân.
- Trẻ nhỏ gặp vấn đề về hô hấp.
- Trẻ sơ sinh bị khó thở.
- Bệnh nhân trước khi phẫu thuật bụng hoặc lồng ngực.
- Bệnh nhân nguy kịch cần theo dõi tình trạng cung cấp oxy.
Bệnh nhân bị chấn thương ảnh hưởng đến khả năng hô hấp có thể phải làm xét nghiệm khí máu động mạch
Tuy nhiên, xét nghiệm này có một số chống chỉ định quan trọng. Không thực hiện lấy máu động mạch nếu bệnh nhân có: nghiệm pháp Allen âm tính (đối với vị trí động mạch quay), nhiễm trùng hoặc tổn thương da tại vị trí định lấy máu, bệnh mạch máu ngoại biên nặng ở chi định lấy mẫu, hoặc rối loạn đông máu nặng.
3. Cách lấy khí máu động mạch
Máu sử dụng trong xét nghiệm khí máu động mạch phải được lấy tại động mạch. Theo đó, động mạch quay tại cổ tay, động mạch cánh tay hoặc động mạch vùng bẹn là những vị trí thường được lấy máu. Nếu xét về độ an toàn, bác sĩ thường ưu tiên lấy máu tại động mạch quay.
Trường hợp không thể lấy máu tại động mạch quay, bác sĩ mới chuyển sang vị trí khác. Bởi thao tác không đúng cách, việc lấy máu động mạch có thể khiến bệnh nhân tắc mạch. Động mạch quay và động mạch trụ trên bàn tay cùng làm nhiệm vụ cung cấp máu. Nếu động mạch quay bị tắc, động mạch trụ vẫn có thể cung cấp máu cho bàn tay, giúp duy trì tưới máu và giảm nguy cơ hoại tử.
Với phương pháp khí máu động mạch, bác sĩ thường áp dụng nghiệm pháp Allen để đánh giá tuần hoàn bàng hệ. Dưới đây là khái quát quy trình thực hiện:
- Bước 1: Bệnh nhân cần nắm chặt tay nhằm giảm lượng máu vận chuyển xuống bàn tay.
- Bước 2: Nhân viên y tế sử dụng ngón tay trỏ và ngón tay giữa nhẹ nhàng ấn vào vị trí động mạch quay và động mạch trụ trong khoảng vài giây. Bàn tay của bệnh nhân chuyển trắng bệch là dấu hiệu cho thấy lượng máu vận chuyển xuống bàn tay đã giảm.
- Bước 3: Nhân viên y tế thả ngón tay đang ấn giữ động mạch trụ. Trường hợp bàn tay hồng hào trở lại trong vòng 7 đến 10 giây có nghĩa máu vẫn được cung cấp đầy đủ nuôi tay. Còn nếu như bàn tay vẫn trắng chứng tỏ động mạch trụ chưa cung cấp đủ máu để nuôi tay, nghiệm pháp Allen dương tính. Lúc này, nhân viên y tế cần chuyển sang kiểm tra tay còn lại.
Lưu ý: Để đảm bảo an toàn, thủ thuật này phải được thực hiện bởi nhân viên y tế đã được đào tạo. Sau khi rút kim, vị trí chọc cần được ép chặt liên tục trong ít nhất 5 phút để ngăn ngừa hình thành khối máu tụ do áp lực động mạch cao.
4. Hướng dẫn đọc kết quả
Sau đây là phần hướng dẫn khái quát cách đọc kết quả khí máu động mạch:
4.1. Đọc để đánh giá tình trạng toan–kiềm
Quy trình đánh giá toan–kiềm thông qua xét nghiệm khí máu động mạch thường diễn ra theo 3 bước chính.
Bước 1: Đối chiếu với giá trị bình thường
- pH máu bình thường sẽ khoảng 7.35 đến 7.45. Tuy nhiên, khoảng giá trị này có thể thay đổi phản ánh tình trạng toan–kiềm.
- pH nhỏ hơn 7.35: Toan máu.
- pH lớn hơn 7.45: Kiềm máu.
- Nếu pH nằm trong khoảng 7.35 - 7.45: Kết quả có thể là bình thường, hoặc đang tồn tại một rối loạn toan-kiềm đã được bù đắp hoàn toàn, hoặc là một rối loạn hỗn hợp phức tạp.
Trong bước đầu tiên, bác sĩ sẽ tiến hành đối chiếu các chỉ số với ngưỡng trung bình
Bước 2: Tiến hành xác định rối loạn tiên phát khiến pH thay đổi
Sự thay đổi của pH có thể là do sự biến động tiên phát của PaCO2 (hô hấp) hoặc HCO3- (chuyển hóa). Để xác định rối loạn nào là tiên phát, bác sĩ sẽ xem chỉ số nào biến động phù hợp với chiều thay đổi của pH:
- PaCO2 nhỏ hơn 35: Tương ứng kiềm hô hấp.
- PaCO2 cao hơn 45: Tương ứng toan hô hấp.
- HCO3- nhỏ hơn 22: Tương ứng toan chuyển hóa.
- HCO3- cao hơn 26: Tương ứng kiềm chuyển hóa.
Rối loạn chuyển hóa tiên phát có thể được xác định thông qua nguyên tắc dưới đây:
Người bệnh xuất hiện tình trạng toan máu (pH nhỏ hơn 7.35):
- Nếu chỉ có toan chuyển hóa (HCO3- giảm), nguyên nhân gây rối loạn tiên phát làm pH thay đổi có thể là do chuyển hóa tại thận.
- Nếu chỉ có toan hô hấp (PaCO2 tăng), tình trạng rối loạn tiên phát thường do hô hấp tại phổi.
- Trường hợp vừa xuất hiện đồng thời toan chuyển hóa và toan hô hấp, nguyên nhân dẫn đến rối loạn tiên phát có thể là do chuyển hóa và hô hấp (rối loạn hỗn hợp).
- Nếu pH thấp nhưng các chỉ số khác chưa rõ ràng, bác sĩ cần đối chiếu kỹ với lâm sàng hoặc kiểm tra lại mẫu xét nghiệm.
Người bệnh xuất hiện tình trạng kiềm máu (pH lớn hơn 7.45):
- Nếu chỉ xuất hiện kiềm chuyển hóa (HCO3- tăng), rối loạn tiên phát có khả năng là do chuyển hóa tại thận.
- Nếu chỉ xuất hiện kiềm hô hấp (PaCO2 giảm), nguyên nhân gây rối loạn tiên phát thường là do hô hấp phổi.
- Nếu xuất hiện đồng thời kiềm hô hấp và kiềm chuyển hóa, rối loạn tiên phát có thể do rối loạn chuyển hóa và hô hấp.
Bước 3: Đánh giá khả năng bù trừ
Nếu tình trạng rối loạn là do nguyên nhân hô hấp, thận sẽ bắt đầu điều chỉnh HCO3- để đưa pH trở lại trạng thái bình thường. Còn nếu tình trạng rối loạn là do chuyển hóa, phổi cần điều tiết hoạt động thông khí để điều hòa lượng CO2. Quá trình bù hô hấp có xu hướng diễn ra nhanh, trong vòng vài giờ. Trong khi đó bù chuyển hóa lại diễn ra chậm hơn, thường từ 2 đến 5 ngày mới đạt hiệu quả tối đa.
Dựa vào chỉ số PaCO2 và HCO3- cũng như biểu hiện lâm sàng, bác sĩ có thể đánh giá khả năng bù trừ có đang phù hợp hay không, để rồi từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.
4.2. Đọc để đánh giá mức độ thông khí
Để đánh giá khả năng thông khí thông qua xét nghiệm khí máu động mạch, chúng ta cần dựa vào chỉ số PaCO2. Cụ thể là:
- PaCO2 nhỏ hơn 35: Khả năng thông khí tăng.
- PaCO2 cao hơn 45: Khả năng thông khí giảm.
Mức độ thông khí thể hiện khá rõ nét thông qua kết quả phân tích khí máu động mạch
Như vậy, MEDLATEC vừa giới thiệu cách lấy khí máu động mạch. Mong rằng từ chia sẻ trên, bạn đọc đã hiểu hơn về phương pháp xét nghiệm đặc biệt này. Nếu có nhu cầu kiểm tra sức khỏe hoặc làm xét nghiệm theo yêu cầu, bạn có thể lựa chọn Hệ thống Y tế MEDLATEC - đơn vị y tế đã có gần 30 năm kinh nghiệm hoạt động. Để đặt lịch khám hoặc xét nghiệm, Quý khách vui lòng liên hệ MEDLATEC theo tổng đài 1900 56 56 56 để được hỗ trợ cụ thể hơn.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!