Các tin tức tại MEDlatec

Tăng tiểu cầu có phải là ung thư máu, các biến chứng và cách điều trị

Ngày 13/05/2026
Tham vấn y khoa: BS. Đinh Văn Chỉnh
Chức năng chính của tế bào tiểu cầu là hỗ trợ quá trình đông máu, giúp kiểm soát tình trạng chảy máu. Tuy vậy, khi lượng tế bào này tăng quá mức, cơ thể có nguy cơ phải đối mặt với nhiều rủi ro. Hiện tượng tăng tiểu cầu và ung thư máu được cho là có mối liên hệ với nhau trong một số trường hợp. Vậy, tăng tiểu cầu có phải là ung thư máu không, những biến chứng khi bị tăng tiêu cầu và điều trị như thế nào?

1. Hiện tượng tăng tiểu cầu và giải đáp tăng tiểu cầu có phải là ung thư máu?

tăng tiểu cầu là hiện tượng số lượng tế bào tiểu cầu tăng lên một cách bất thường, cao hơn ngưỡng trung bình 450.000 tế bào/mcL. Bệnh tăng tiểu cầu được phân chia thành hai dạng chính, bao gồm tăng tiểu cầu nguyên phát và thứ phát. 

Tiểu cầu vượt 450.000 tế bào/mcL có thể được xem là tăng tiểu cầu

Chức năng chính của tế bào tiểu cầu là hỗ trợ quá trình đông máu, ngăn ngừa tình trạng chảy máu mất kiểm soát. Lượng tiểu cầu ở người bình thường nằm trong khoảng 150.000 - 450.000 tế bào/mcL. Tình trạng tiểu cầu tăng cao có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý hoặc tiềm ẩn rủi ro sức khỏe. 

Tăng tiểu cầu chỉ được xem là ung thư máu khi là tăng tiểu cầu nguyên phát (tăng sinh tủy mạn tính). Còn nếu là tăng tiểu cầu thứ phát, tình trạng này không được xếp vào ung thư máu. Cụ thể:

1.1. Tăng tiểu cầu nguyên phát

Tình trạng này thường tiến triển chậm theo hướng mạn tính, có thể được kiểm soát khi điều trị sớm. Tuy nhiên, nếu không chủ động phát hiện, tăng tiểu cầu nguyên phát có nguy cơ tiến triển sang bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (hiếm gặp). 

Tiểu cầu nguyên phát là một dạng tiền ung thư cần theo dõi và điều trị sớm

Nguyên nhân gây tăng tiểu cầu nguyên phát là do tủy xương sản sinh quá mức tế bào tạo tiểu cầu (megakaryocyte). Từ đó khiến lượng tiểu cầu trong máu tăng cao. 

Trong một số trường hợp, tăng tiểu cầu nguyên phát còn liên quan đến tình trạng đột biến gen, đơn cử như: 

  • Gen CALR: Đảm nhiệm chức năng hình thành protein calreticulin. Đây là loại protein tham gia vào quá trình điều hòa hoạt động của nhiều gen và quá trình sinh lý trong cơ thể. 
  • Gen JAK2: Tham gia vào quá trình tạo protein JAK2, giúp tổng hợp tế bào máu từ tế bào gốc. 
  • Gen MPL: Là một loại gen oncogene tiềm ẩn khả năng gây ung thư. 

Khi những gen trên xuất hiện đột biến, tủy xương thường tổng hợp quá mức tế bào, dẫn đến tình trạng tăng tiểu cầu mất kiểm soát. 

1.2. Tăng tiểu cầu thứ phát

Không thuộc nhóm bệnh máu ác tính. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này thường là do ảnh hưởng của bệnh nền, chấn thương hoặc nhiễm trùng trong cơ thể. Nói chung, nguyên nhân gây tăng tiểu cầu thứ phát không liên quan đến hiện tượng tủy xương tăng sinh mất kiểm soát nên không phải là ung thư máu. 

Tăng tiểu cầu thứ phát chủ yếu là do chấn thương, không phải ung thư máu

Như vậy, tăng tiểu cầu có phải là ung thư máu hay không còn tùy thuộc vào loại bệnh mắc phải. Nếu là tăng tiểu cầu nguyên phát, người bệnh nên điều trị sớm để tránh các biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng đến sức khỏe. 

2. Các biến chứng khác của tăng tiểu cầu 

Dễ thấy rằng tăng tiểu cầu nguyên phát nguy hiểm hơn so với thứ phát. Nếu không kịp thời điều trị, bệnh lý này dễ dẫn đến các biến chứng nguy hiểm khác như: 

  • Đột quỵ: Một trong những biến chứng nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng người bệnh. 
  • Nhồi máu cơ tim: Biến chứng này ít gặp nhưng vẫn có thể xuất hiện ở người bị tăng tiểu cầu nguyên phát. Khi các cục máu đông hình thành tại động mạch vành, chúng dễ gây gián đoạn dòng máu vận chuyển đến tim, gây đau tim. 
  • Thuyên tắc phổi: Xảy ra khi các khối máu đông di chuyển và bị kẹt lại trong động mạch hoặc tĩnh mạch dẫn đến sự gián đoạn lưu thông máu. Khi đó, đường hô hấp dễ bị ảnh hưởng. 
  • Biến chứng ở phụ nữ mang thai: Tăng tiểu cầu nguyên phát ở phụ nữ mang thai có thể tăng nguy cơ sảy thai hoặc gây biến chứng cho cả người mẹ và thai nhi. 

Đột quỵ là một trong những biến chứng nguy hiểm ở người bị tăng tiểu cầu

3. Một số phương pháp điều trị tăng tiểu cầu 

Tùy tình trạng tăng tiểu cầu nguyên phát hay thứ phát, bác sĩ chỉ định phác đồ điều trị phù hợp. Trong đó, tăng tiểu cầu thứ phát thường được cải thiện nếu xác định và xử lý được nguyên nhân. Còn với tăng tiểu cầu nguyên phát, bệnh nhân cần điều trị sớm để tránh các biến chứng nguy hiểm. 

Theo đó, phác đồ điều trị tăng tiểu cầu nguyên phát cần tập trung vào giảm nhẹ triệu chứng, kiểm soát lượng tiểu cầu trong máu. Bệnh nhân bị tăng tiểu cầu nguyên phát có thể được chỉ định điều trị bằng một số loại thuốc hoặc thủ thuật gạn tách tiểu cầu. 

  • Điều trị bằng thuốc Aspirin liều thấp: Giúp ngăn chặn sự hình thành của các khối máu đông. Trong quá trình điều trị bằng Aspirin, người bệnh cần tuân thủ chỉ dẫn về liều lượng, kiểm tra sức khỏe định kỳ để theo dõi mức độ tiến triển. 
  • Điều trị bằng các loại thuốc giảm tiểu cầu: Quá trình tổng hợp tế bào tiểu cầu quá mức của tủy xương có thể được kiểm soát bằng những loại thuốc như Anagrelide, Hydroxyurea, Droxia®, Hydrea®. 
  • Gạn tách tiểu cầu: Áp dụng trong trường hợp tiểu cầu tăng cao quá mức (trên 2.000.000/mcL), tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện các khối máu đông, tác động tiêu cực đến sức khỏe người bệnh. 

Sử dụng Aspirin liều thấp giúp ngăn ngừa sự hình thành của huyết khối

Để chủ động phát hiện tình trạng tăng tiểu cầu, mọi người nên duy trì lịch khám sức khỏe định kỳ 2 lần/năm. Đồng thời, làm xét nghiệm ADN để nhận diện các gen đột biến có nguy cơ gây tăng tiểu cầu. 

Bên cạnh đó, bạn cũng nên duy trì lối sống lành mạnh để cải thiện khả năng miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh. Trong đó, chế độ dinh dưỡng khoa học, ngủ đúng giờ và đủ giấc, không lạm dụng chất kích thích,... có thể giúp cơ thể chống đỡ tốt trước những yếu tố khiến lượng tiểu cầu trong máu tăng.

Về cơ bản, tăng tiểu cầu có phải là ung thư máu hay không còn phụ thuộc vào dạng bệnh lý cụ thể. Đối với tăng tiểu cầu thứ phát, không phải do ung thư, người bệnh không cần quá lo lắng. Trường hợp được chẩn đoán bị tăng tiểu cầu nguyên phát, bạn cần điều trị sớm để hạn chế rủi ro sức khỏe tại các đơn vị y tế uy tín. Một địa chỉ thăm khám chất lượng bạn có thể lựa chọn là Hệ thống Y tế MEDLATEC. Để đặt lịch khám trước tại MEDLATEC, Quý khách vui lòng liên hệ tổng đài 1900 56 56 56.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.