Các tin tức tại MEDlatec
Viêm não mô cầu: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị bệnh lý
- 17/05/2022 | Giải đáp: Viêm não mô cầu BC tiêm mấy mũi?
- 31/12/2023 | Viêm não Nhật Bản B - Căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cần cảnh giác
- 01/12/2024 | Viêm não tự miễn ở trẻ em: Dấu hiệu, mức độ nguy hiểm và biện pháp phòng ngừa
- 25/03/2025 | Bệnh viêm não mô cầu ở người lớn: Mức độ nguy hiểm, triệu chứng nhận diện và biện pháp phòng tránh
- 30/09/2025 | Chích ngừa viêm não Nhật Bản trễ có sao không? Lịch tiêm bù như thế nào?
1. Viêm não mô cầu là bệnh gì? Nguyên nhân gây bệnh
Bệnh viêm màng não mô cầu (thường được gọi là Viêm não mô cầu) là một bệnh lý truyền nhiễm cấp tính lây truyền qua đường hô hấp, thường gặp phổ biến ở trẻ nhỏ. Căn bệnh này đặc trưng bởi tình trạng viêm nhiễm nghiêm trọng tại lớp màng bao bọc xung quanh não bộ và tủy sống. Mặc dù các ca bệnh có thể xuất hiện rải rác quanh năm, nhưng thời điểm dịch bệnh dễ bùng phát mạnh mẽ nhất là vào giai đoạn thời tiết chuyển lạnh, đặc biệt là trong giai đoạn đông - xuân.
Viêm não mô cầu - bệnh lý nguy hiểm đặc biệt phổ biến ở trẻ nhỏ
Tác nhân trực tiếp gây bệnh là vi khuẩn não mô cầu (Neisseria meningitidis hay Meningococcus). Đây là chủng vi khuẩn Gram âm, dưới kính hiển vi có hình dạng như hai hạt cà phê xếp cặp và nằm trong bào tương của bạch cầu đa nhân.
Sự nguy hiểm của loại vi khuẩn này nằm ở lớp vỏ chứa lượng nội độc tố lượng nội độc tố rất cao, gây đáp ứng viêm hệ thống cực kỳ mạnh. Khi xâm nhập vào cơ thể, độc tố của chúng nhanh chóng giải phóng vào hệ tuần hoàn, di chuyển đến tim, phá hủy hệ thống mạch máu và gây xuất huyết nghiêm trọng, dẫn đến tổn thương suy đa tạng (đặc biệt là phổi và thận).
Về đặc tính sinh học, vi khuẩn gây Viêm não mô cầu chịu nhiệt kém (chỉ sống được 30 phút ở 56 độ C và bị tiêu diệt sau 10 phút ở 60 độ C) nhưng lại chịu lạnh rất tốt ở mức -20 độ C. Bệnh chủ yếu lây truyền trực tiếp từ người sang người qua giọt bắn đường hô hấp, rất hiếm khi lây gián tiếp qua đồ vật.
2. Dấu hiệu nhận biết bệnh viêm màng não mô cầu
Viêm não mô cầu là bệnh truyền nhiễm cấp tính qua đường hô hấp với các triệu chứng khởi phát đột ngột và diễn tiến rất nhanh bao gồm:
- Sốt cao đột ngột không rõ nguyên nhân.
- Đau đầu dữ dội, không thuyên giảm khi dùng thuốc giảm đau.
- Buồn nôn và nôn vọt (sau khi nôn vẫn không hết mệt mỏi, đau đầu).
- Cứng gáy, gây đau đớn và khó khăn khi cử động cổ.
- Sợ ánh sáng mạnh, sợ tiếng ồn.
- Hôn mê, lơ mơ (dấu hiệu bệnh đã trở nặng, cần cấp cứu ngay).
- Ở trẻ nhũ nhi: thóp phồng, khóc thét bất thường, bú kém. Cần lưu ý dấu hiệu này vì trẻ nhỏ thường không có biểu hiện cứng gáy rõ ràng.
- Tử ban điển hình (là các vết ban bị hoại tử, xuất hiện sau sốt 1 - 2 ngày): Ban đầu là các chấm phẳng màu đỏ hoặc tím kích thước 1 - 2 mm, sau đó lan nhanh thành mảng lớn hoặc bọng nước, tập trung nhiều ở vùng hông và hai chân.
Sự xuất hiện của tử ban chứng tỏ cơ thể đã bị nhiễm độc nặng. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh nhân (đặc biệt là trẻ em) sẽ đối mặt với các biến chứng nguy hiểm như nhiễm khuẩn huyết, suy đa tạng và tử vong.
Viêm não mô cầu có thể khiến bệnh nhân bị sốt cao đột ngột, không rõ nguyên nhân
3. Các phương pháp chẩn đoán viêm não mô cầu
Bên cạnh việc chẩn đoán lâm sàng dựa trên các triệu chứng đặc trưng của bệnh viêm màng não mô cầu, các bác sĩ chuyên khoa có thể chỉ định cho người bệnh thực hiện thêm một số phương pháp cận lâm sàng bổ trợ. Các xét nghiệm và kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh này đóng vai trò quyết định trong việc đánh giá chính xác mức độ nghiêm trọng của bệnh, từ đó lên phác đồ điều trị phù hợp với từng bệnh nhân.
Các danh mục kiểm tra y tế chuyên sâu đối với bệnh viêm não mô cầu bao gồm:
- Chụp cắt lớp vi tính (Chụp CT).
- Chụp cộng hưởng từ (Chụp MRI).
- Xét nghiệm công thức máu.
- Cấy máu.
- Xét nghiệm dịch não tủy (chọc dò tủy sống - xét nghiệm quan trọng nhất để xác định chẩn đoán).
- Nhuộm soi dịch hầu họng.
- Xét nghiệm PCR (khuếch đại gen) trong dịch não tủy hoặc máu – đặc biệt có giá trị khi bệnh nhân đã dùng kháng sinh trước khi chọc dò.
Quá trình chẩn đoán được thực hiện cẩn trọng, áp dụng kết hợp nhiều phương pháp
4. Điều trị bệnh lý như thế nào?
Bệnh viêm não mô cầu là một bệnh lý cấp tính có tốc độ diễn tiến cực kỳ nhanh chóng. Vì vậy, các biện pháp y tế cần phải được triển khai nhanh chóng và chính xác. Ngay sau khi chẩn đoán, các bác sĩ sẽ lập tức chỉ định tiêm thuốc kháng sinh phổ rộng qua đường tĩnh mạch của bệnh nhân nhằm ức chế tối đa sự phát triển và tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh.
Người bệnh cần hoàn thành toàn bộ liệu trình kháng sinh đường tĩnh mạch (thường 7 - 10 ngày). Không chuyển sang thuốc uống giữa chừng vì đây là bệnh nhiễm trùng nặng cần duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu và dịch não tủy. Bên cạnh kháng sinh, corticosteroid (dexamethasone tiêm tĩnh mạch) thường được chỉ định sớm. Bắt đầu cùng lúc hoặc ngay trước liều kháng sinh đầu tiên nhằm giảm phản ứng viêm, hạn chế tổn thương thần kinh và giảm nguy cơ di chứng sau điều trị.
Trong trường hợp người bệnh chuyển biến nghiêm trọng, dẫn đến tình trạng sốc nhiễm khuẩn nặng và bắt đầu xuất hiện các biến chứng phức tạp, bác sĩ sẽ áp dụng phác đồ hồi sức tích cực dựa trên từng tổn thương cụ thể. Khi đó, các biện pháp can thiệp chuyên sâu có thể gồm: hỗ trợ hô hấp bằng máy thở, phục hồi chức năng tuần hoàn, cân bằng nước và điện giải, đồng thời sử dụng các thuốc trợ tim để duy trì huyết động ổn định.
Phác đồ điều trị bệnh lý sẽ được cân nhắc phù hợp cho từng tình trạng bệnh
5. Cách phòng tránh bệnh viêm màng não mô cầu
Bệnh viêm màng não mô cầu có tỷ lệ tử vong đặc biệt cao. Ngay cả khi may mắn được điều trị khỏi bệnh, nhiều trường hợp vẫn phải đối mặt với những di chứng nặng nề và kéo dài suốt đời. Chính vì tính chất nghiêm trọng đó, việc chủ động triển khai các biện pháp phòng bệnh đóng vai trò vô cùng quan trọng.
5.1. Kháng sinh dự phòng cho người tiếp xúc gần – biện pháp khẩn cấp
Ngay khi gia đình hoặc cộng đồng có người xác định mắc viêm não mô cầu, tất cả những người tiếp xúc gần (sống chung nhà, hôn, ngủ cùng phòng, trẻ cùng nhóm trẻ) phải đến cơ sở y tế để được uống kháng sinh dự phòng trong vòng 24 giờ. Thuốc được dùng là rifampicin, ceftriaxone hoặc ciprofloxacin theo chỉ định của bác sĩ. Đây là biện pháp y tế công cộng bắt buộc, giúp ngắt chuỗi lây nhiễm trước khi bùng phát thành ổ dịch.
5.2. Tiêm vaccine phòng bệnh
Trong các phương pháp y học dự phòng hiện nay, việc chủ động tiêm vắc xin viêm màng não mô cầu là giải pháp mang lại hiệu quả bảo vệ tối ưu nhất.
Tại Việt Nam, công tác tiêm chủng phòng ngừa căn bệnh này đã được triển khai rộng rãi trên phạm vi toàn quốc, hướng tới việc bảo vệ cơ thể trước 5 nhóm huyết thanh gây bệnh phổ biến nhất bao gồm A, B, C, Y và W. Sau khi hoàn thành đầy đủ liệu trình tiêm vắc xin theo đúng khuyến cáo, cơ thể sẽ tự thiết lập được hàng rào miễn dịch vững chắc để chống lại sự tấn công của cả 5 nhóm huyết thanh nêu trên.
Hiện nay, các dòng vắc xin phòng bệnh viêm não mô cầu đang được lưu hành và sử dụng gồm:
- Vắc xin tứ giá phối hợp phòng ngừa 4 nhóm ACYW.
- Vắc xin đơn giá ngừa nhóm B.
- Vắc xin nhị giá phòng ngừa hai nhóm B, C.
Lưu ý: không có vaccine đơn lẻ nào bao phủ đủ cả 5 serogroup (A, B, C, Y, W). Để bảo vệ tối đa, cần phối hợp vaccine ACYW và vaccine B theo tư vấn của bác sĩ.
Tiêm vắc xin cho trẻ là điều cần thiết để phòng tránh nguy cơ bị mắc viêm não mô cầu
Chủ động phòng ngừa và điều trị kịp thời viêm não mô cầu chính là giải pháp tối ưu để bảo vệ sức khỏe trước những di chứng nặng của bệnh lý này. Để đặt lịch kiểm tra sức khỏe chuyên sâu cũng như tiêm chủng, Quý khách có thể liên hệ Hệ thống Y tế MEDLATEC qua hotline 1900 56 56 56 để được tư vấn chi tiết hơn.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!