Tin tức

Quả sơn trà là gì? Công dụng, cách dùng và những lưu ý quan trọng

Ngày 13/01/2026
Tham vấn y khoa: BS. Phạm Khánh Linh
Quả sơn trà là dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền, được biết đến với công dụng hỗ trợ tiêu hóa và cải thiện sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, để sử dụng hiệu quả và an toàn, người dùng cần hiểu rõ đặc điểm, tác dụng cũng như những lưu ý quan trọng khi dùng loại quả này.

1. Quả sơn trà là quả gì?

Quả sơn trà là loại quả dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền, được biết đến với vai trò hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sức khỏe tim mạch. Thực tế, sơn tra là hawthorn berry – quả mọng nhỏ của cây thuộc chi Crataegus, có vị chua ngọt đặc trưng, thường được sử dụng làm dược liệu và thực phẩm hỗ trợ sức khỏe. Cây sơn trà thường phát triển dạng bụi hoặc thân gỗ nhỏ, cao khoảng 5 - 10m, thích hợp với khí hậu ôn đới.

1.1. Tên gọi khác của quả sơn trà

Trong tiếng Anh, quả sơn trà được gọi là hawthorn berry hoặc Chinese hawthorn (shan zha). Trong dược điển, loại quả này còn có các tên như Crataegus fruit, shanzha hoặc dried hawthorn fruit. Tại Việt Nam, sơn trà đôi khi được gọi là táo gai, sơn tra, tuy nhiên cần phân biệt rõ với các loài khác có hình dáng tương tự.

Quả sơn tra là dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền

Quả sơn tra là dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền

1.2. Nguồn gốc và phân bố

Sơn trà có nguồn gốc từ Đông Á, đặc biệt phổ biến tại Trung Quốc, nhất là các tỉnh miền núi phía Bắc – nơi dược liệu này đã được sử dụng từ hàng nghìn năm trong đông y. Ngoài ra, cây sơn trà còn phân bố tự nhiên tại châu Âu và Bắc Mỹ. Ở Việt Nam, sơn trà có thể mọc hoang tại một số vùng núi phía Bắc như Lào Cai, song phần lớn dược liệu hiện nay được nhập khẩu.

1.3. Phân biệt các loại sơn trà

Hiện nay, sơn trà được chia thành hai nhóm chính:

  • Sơn trà Bắc (Crataegus pinnatifida): quả to hơn, vị ít chua, phổ biến tại miền Bắc Trung Quốc.
  • Sơn trà Nam (Crataegus cuneata): quả nhỏ, vị chua rõ, phân bố chủ yếu ở miền Nam Trung Quốc.

Cần lưu ý, táo mèo Việt Nam (Docynia spp.) không thuộc chi Crataegus, có đặc điểm hình thái và thành phần hóa học khác, do đó tác dụng dược lý chỉ tương đồng một phần, không hoàn toàn giống sơn trà.

2. Thành phần hóa học có trong quả sơn trà

Không chỉ được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền, quả sơn tra còn được nghiên cứu rộng rãi trong khoa học thực vật. Các thành phần hóa học của loại quả này tập trung chủ yếu ở vỏ quả và thịt quả, góp phần tạo nên những tác dụng nổi bật đối với tiêu hóa, tim mạch và khả năng chống oxy hóa. Cụ thể: 

2.1. Axit hữu cơ và vitamin

Quả sơn trà chứa hàm lượng đáng kể các axit hữu cơ như axit citric và axit chlorogenic – những hợp chất tạo vị chua đặc trưng và hỗ trợ quá trình tiêu hóa.
Bên cạnh đó, vitamin C (axit ascorbic) trong sơn trà khá dồi dào, cao hơn nhiều loại quả thông thường, góp phần tăng cường khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ miễn dịch và bảo vệ tế bào trước tác nhân gây hại.

2.2. Flavonoid và phytosterol

Nhóm flavonoid là thành phần nổi bật nhất trong sơn trà, bao gồm quercetin, hyperoside, vitexin, procyanidin B2 và epicatechin. Các hợp chất này tập trung nhiều ở lớp vỏ quả, với hàm lượng có thể đạt 40 - 180 mg/g trong các dạng chiết xuất.
Ngoài ra, sơn trà còn chứa phytosterol (đặc biệt là β-sitosterol) và các triterpenoid như ursolic acid, oleanolic acid. Sự kết hợp của các hoạt chất này giúp tăng cường tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ tế bào, đồng thời hỗ trợ chức năng tim mạch và chuyển hóa lipid.

2.3. Khoáng chất vi lượng

Quả sơn trà là nguồn cung cấp nhiều khoáng chất vi lượng cần thiết cho cơ thể như kali, magie, sắt, mangan và phospho. Hàm lượng tro trong quả dao động khoảng 2 - 3%, cho thấy mật độ khoáng khá cao. Nhờ tồn tại dưới dạng liên kết hữu cơ, các khoáng chất này có khả năng hấp thu tốt, góp phần hỗ trợ cân bằng điện giải, hoạt động của enzyme và quá trình chuyển hóa trong cơ thể.

3. Quả sơn trà có tác dụng gì?

3.1. Trong y học hiện đại

Hỗ trợ tiêu hóa, giảm đầy bụng khó tiêu

Các nghiên cứu cho thấy chiết xuất sơn trà có khả năng kích thích hoạt động của enzyme tiêu hóa, giúp cải thiện tình trạng đầy bụng, chậm tiêu sau ăn. Một số flavonoid trong sơn trà có tác dụng điều hòa quá trình phân giải tinh bột, từ đó hỗ trợ người mắc rối loạn tiêu hóa chức năng, nhất là ở những trường hợp ăn uống nhiều dầu mỡ.

Sơn tra khô là dạng dược liệu phổ biến, được dùng trong nhiều bài thuốc hỗ trợ tiêu thực và điều hòa chuyển hóa.

Sơn tra khô là dạng dược liệu phổ biến, được dùng trong nhiều bài thuốc hỗ trợ tiêu thực và điều hòa chuyển hóa.

Hỗ trợ sức khỏe tim mạch

Nhiều phân tích tổng hợp đã ghi nhận sơn trà có tiềm năng giúp cải thiện khả năng gắng sức, hỗ trợ chức năng co bóp của tim và điều hòa nhịp tim ở người suy tim mạn mức độ nhẹ đến trung bình. Nhờ đó, dược liệu này thường được sử dụng như biện pháp hỗ trợ trong chăm sóc tim mạch, đặc biệt ở người trung niên và cao tuổi.

Giảm mỡ máu, hỗ trợ phòng ngừa xơ vữa

Các hoạt chất polyphenol và procyanidin trong quả sơn tra có khả năng chống oxy hóa lipid, góp phần làm giảm cholesterol xấu (LDL) và triglycerid. Đồng thời, sơn trà còn có thể hỗ trợ cải thiện tình trạng gan nhiễm mỡ không do rượu khi kết hợp với chế độ điều trị phù hợp, từ đó góp phần giảm nguy cơ xơ vữa động mạch.

Kháng khuẩn, chống oxy hóa

Chiết xuất từ vỏ và thịt quả sơn trà thể hiện khả năng ức chế một số vi khuẩn thường gặp và trung hòa các gốc tự do gây hại. Nhờ đặc tính chống oxy hóa mạnh, sơn trà cũng được đánh giá có tiềm năng bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa – yếu tố liên quan đến nhiều bệnh mạn tính.

Hỗ trợ an thần nhẹ, cải thiện chất lượng sống

Một số nghiên cứu ghi nhận việc sử dụng sơn trà giúp giảm cảm giác mệt mỏi, căng thẳng, cải thiện trạng thái tinh thần ở người mắc bệnh tim mạn. Tác dụng an thần nhẹ được cho là liên quan đến flavonoid tác động lên hệ thần kinh trung ương, tuy nhiên vẫn cần thêm bằng chứng lâm sàng chuyên sâu.

Trà từ quả sơn trà giúp giảm căng thẳng

Trà từ quả sơn trà giúp giảm căng thẳng

Tiềm năng hỗ trợ chống ung thư

Bên cạnh lợi ích đối với tiêu hóa và tim mạch, dược liệu sơn trà còn được giới khoa học quan tâm nhờ tiềm năng hỗ trợ chống ung thư. Tuy nhiên, các tác dụng này chưa được nghiên cứu lâm sàng, chủ yếu được ghi nhận trong nghiên cứu in vitro, liên quan đến nhóm polyphenol, flavonoid và triterpenoid có trong quả.

3.2. Tác dụng trong y học cổ truyền

Theo y học cổ truyền, dược liệu sơn trà khô được xếp vào nhóm dược liệu tính hơi ôn, an toàn khi dùng đúng cách, có vị chua ngọt dễ uống. Vị thuốc này chủ yếu tác động lên tỳ và can, giúp kích thích tiêu hóa, giảm ứ trệ thức ăn, đồng thời hoạt huyết và hỗ trợ lợi tiểu nhẹ. 

Nhờ đó, sơn trà thường được sử dụng cho người ăn uống kém, đầy hơi, chướng bụng, ợ hơi hoặc rối loạn tiêu hóa nhẹ theo quan niệm Đông y.

Quả sơn tra tác động lên tỳ và can, phù hợp với người ăn uống kém, hay bị đầy hơi

Quả sơn tra tác động lên tỳ và can, phù hợp với người ăn uống kém, hay bị đầy hơi

3.3. Cách sử dụng quả sơn trà trong chăm sóc sức khỏe

Tùy vào mục đích sử dụng và thể trạng, vị thuốc sơn trà có thể được dùng dưới nhiều hình thức khác nhau như sắc uống, tán bột, dùng quả tươi hoặc quả khô. Liều lượng thường được tham khảo như sau:

  • Dạng thuốc sắc: dùng khoảng 6 - 15g khô mỗi ngày.
  • Dạng cao lỏng: sử dụng 20 - 30 giọt/ngày, chia làm nhiều lần.
  • Dùng ngoài: không có liều cố định, tùy theo mục đích và chỉ định cụ thể.

4. Một số bài thuốc dân gian từ sơn trà

4.1. Bài thuốc hỗ trợ tiêu hóa, giảm đầy bụng

Sơn trà thường được phối hợp với các vị thuốc có tác dụng tiêu thực nhằm cải thiện tình trạng đầy hơi, khó tiêu sau ăn.

  • Chuẩn bị: Sơn tra, hoàng liên, trần bì, chỉ thực.
  • Cách dùng: Các vị thuốc được sắc lấy nước uống, chia 2 - 3 lần/ngày.
    Bài thuốc này chủ yếu được áp dụng trong rối loạn tiêu hóa chức năng mức độ nhẹ.

4.2. Bài thuốc hỗ trợ cải thiện tiêu chảy, phân lỏng

Sơn tra khô có thể dùng đơn lẻ trong trường hợp tiêu chảy nhẹ, không biến chứng.

  • Cách dùng: Sơn tra khô tán bột mịn, pha với nước ấm uống trong ngày.
  • Với trẻ em: Có thể nấu thành dạng siro loãng, dùng với liều phù hợp theo độ tuổi và cân nặng.

4.3. Bài thuốc hỗ trợ điều hòa lipid máu

Trong y học cổ truyền, sơn tra thường được kết hợp với mạch nha nhằm hỗ trợ chuyển hóa lipid. Sơn tra và mạch nha cần được chế biến dưới dạng trà, uống 2 lần/ngày trong thời gian ngắn, sử dụng như biện pháp hỗ trợ.

Sơn tra thường được sử dụng dưới dạng sắc uống hoặc pha trà để hỗ trợ tiêu hóa khi dùng đúng liều lượng.

Sơn tra thường được sử dụng dưới dạng sắc uống hoặc pha trà để hỗ trợ tiêu hóa khi dùng đúng liều lượng.

Lưu ý: Các bài thuốc trên chỉ mang tính tham khảo. Việc sử dụng vị thuốc sơn trà cần được cân nhắc kỹ về liều lượng, đối tượng và bệnh lý nền, đặc biệt với trẻ em, người cao tuổi hoặc người đang điều trị bệnh mạn tính. Đồng thời, người dùng cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên môn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

5. Chống chỉ định và lưu ý khi sử dụng

Mặc dù quả sơn trà được sử dụng khá phổ biến trong y học cổ truyền, nhưng không phải đối tượng nào cũng phù hợp. Một số trường hợp cần thận trọng hoặc tránh sử dụng các bài thuốc có thành phần sơn tra, bao gồm:

  • Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với sơn tra hay các dược liệu được phối hợp trong bài thuốc.
  • Người mắc bệnh lý dạ dày tiến triển, từng bị loét dạ dày – tá tràng hoặc xuất huyết tiêu hóa, do sơn tra có tính acid và có thể gây kích ứng niêm mạc.
  • Trường hợp tỳ vị hư yếu, không có tình trạng tích trệ thức ăn, việc dùng sơn tra có thể làm rối loạn tiêu hóa nặng hơn.
  • Phụ nữ mang thai: không nên tự ý sử dụng sơn tra vì dược liệu này có tác dụng hoạt huyết, tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến thai kỳ.
  • Trẻ nhỏ: hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện, chỉ nên sử dụng khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ, tránh tự ý dùng kéo dài hoặc quá liều.

Như vậy, quả sơn trà có thể hỗ trợ sức khỏe trong một số trường hợp nếu sử dụng phù hợp. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng sơn tra, người bệnh nên được thăm khám và tư vấn cụ thể bởi bác sĩ chuyên môn. Nếu cần tư vấn cụ thể hơn hoặc có nhu cầu đặt lịch khám, quý khách có thể liên hệ hotline 1900 56 56 56 của MEDLATEC để được hỗ trợ.

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ