Các tin tức tại MEDlatec

Siêu âm trong lòng mạch: Trường hợp chỉ định và lưu ý trước khi siêu âm

Ngày 20/04/2026
Trước khi thực hiện một số thủ thuật như đặt stent, nong hẹp mạch vành, bệnh nhân thường được chỉ định siêu âm trong lòng mạch. Để nắm rõ hơn về các chỉ định và lưu ý trước khi siêu âm, bạn đọc có thể tham khảo bài chia sẻ kiến thức y khoa sau đây.

1. Tìm hiểu chung về kỹ thuật siêu âm trong lòng mạch 

siêu âm trong lòng mạch hay còn được biết đến với tên gọi siêu âm nội mạch (IVUS). Đây là kỹ thuật chẩn đoán cho phép khảo sát tim và mạng lưới mạch máu bên trong cơ thể. Thông qua kỹ thuật này, bác sĩ có thể phát hiện tình trạng xơ vữa hoặc vôi hóa động mạch vành để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp (đặt stent, nong mạch vành bị tắc nghẽn hoặc xử lý khối máu đông). 

Siêu âm trong lòng mạch giúp phát hiện vùng xơ vữa hoặc vôi hóa động mạch vành

Việc triển khai đặt stent trước kia chủ yếu dựa vào trình độ chuyên môn, kinh nghiệm của bác sĩ thực hiện kết hợp việc đo thủ công mạch vành. Vậy nên, tính hiệu quả không ổn định. Hiện nay hạn chế đó đã được khắc phục bằng kỹ thuật IVUS. Cụ thể, bác sĩ sẽ tiến hành đưa ống thông có gắn đầu dò vào mạch máu tại vùng bẹn hoặc cổ tay, sau đó dẫn đến tim và bắt đầu quan sát thành mạch. Về mặt bản chất, đây là kỹ thuật thông tim, cho phép chẩn đoán và định hướng điều trị. 

Siêu âm trong lòng mạch giữ vai trò quan trọng trong quá trình can thiệp và chẩn đoán các bệnh lý về động mạch vành

  • Đánh giá mức độ hẹp của lòng mạch: Siêu âm IVUS cho phép bác sĩ đánh giá chính xác mức độ hẹp của lòng động mạch nhờ hình ảnh tái hiện chi tiết bên trong mạch. Trong đó, những thông tin như đường kính, diện tích lòng mạch cũng như mức độ ảnh hưởng tới mạch máu thể hiện rõ trên hình ảnh siêu âm. 
  • Xác định thành phần của mảng xơ vữa: IVUS hỗ trợ quá trình phân tích mảng xơ vữa nhờ hình ảnh độ phân giải cao. Nhờ đó, bác sĩ có thể xác định một số thành phần như mô xơ, mô mỡ cũng như vùng vôi hóa. Những thông tin này phục vụ đắc lực việc đánh giá mức độ nguy hiểm và nguy cơ vỡ mảng xơ vữa. 
  • Giúp lựa chọn stent phù hợp: Siêu âm trong lòng mạch cho phép xác định kích thước của những mạch máu nằm tại vị trí hẹp, gồm thông tin về chiều dài và đường kính. Qua đó, bác sĩ có thể lựa chọn được loại stent tương thích, với kích thước phù hợp, đảm bảo stent nằm ở đúng vị trí. Từ đó, giảm thiểu biến chứng nguy hiểm và tình trạng tái hẹp. 
  • Phòng ngừa biến chứng: IVUS là công cụ hỗ trợ đắc lực việc can thiệp, lựa chọn thiết bị và chỉ định kỹ thuật phù hợp. Từ đó tối ưu hiệu quả điều trị, hạn chế tối đa các biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng đến sức khỏe. 

2. Ưu điểm và hạn chế của phương pháp IVUS

Siêu âm trong lòng mạch chủ yếu được ứng dụng trong chẩn đoán một số bệnh lý tim mạch hoặc định hướng thực hiện những thủ thuật như can thiệp mạch vành, giúp bác sĩ quan sát rõ cấu trúc mạch máu. Dưới đây là các ưu điểm nổi bật của kỹ thuật chẩn đoán này: 

  • Hỗ trợ, định hướng quá trình thực hiện thủ thuật nong mạch và đặt stent động mạch vành. 
  • Giúp bác sĩ quan sát, phát hiện tình trạng tái phát tắc nghẽn mạch vành. 
  • Hỗ trợ xác định hiện tượng tích tụ các mảng xơ vữa trong lòng động mạch. 

Kỹ thuật siêu âm nội mạch giúp quan sát chi tiết cấu trúc mạch máu, chẩn đoán bệnh lý tim mạch

Tuy nhiên, siêu âm trong lòng mạch đôi khi vẫn tiềm ẩn những rủi ro như rối loạn nhịp tim, xuất hiện khối máu đông, đau tức ngực, thậm chí là đột quỵ. 

3. Những trường hợp được chỉ định 

Siêu âm trong lòng mạch chủ yếu được chỉ định khi bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân mắc các bệnh lý dưới đây: 

  • Phình động mạch chủ: Kỹ thuật siêu âm nội mạch cho phép bác sĩ xác định khá chính xác kích thước cũng như cấu trúc của vùng phình động mạch chủ. Cụ thể là phình động mạch chủ tại vùng bụng và vùng ngực. 
  • Xuất hiện các cục máu đông: IVUS có thể giúp phát hiện sự hình thành của các khối máu đông trong lòng mạch. Phương pháp siêu âm này cho phép xác định chính xác vị trí và kích thước của từng khối máu đông. Thông tin này đặc biệt cần thiết với bệnh nhân gặp vấn đề về huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) hoặc huyết khối động mạch. 
  • Bệnh động mạch cảnh: Siêu âm trong lòng mạch có thể hỗ trợ việc xác định mức độ hẹp và thành phần xơ vữa động mạch. Từ đó, bác sĩ sẽ lựa chọn được phương pháp can thiệp thích hợp. 
  • Bệnh động mạch vành: Thông tin thu được từ quá trình siêu âm trong lòng mạch là căn cứ quan trọng cho phép bác sĩ kiểm tra mức độ hẹp cũng như tính chất của mảng xơ vữa động mạch vành để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Đồng thời, kỹ thuật siêu âm này còn giúp xác định vị trí đặt stent, hạn chế tối đa biến chứng. 
  • Hẹp động mạch phổi: Siêu âm trong lòng mạch là một trong những kỹ thuật chẩn đoán cho phép bác sĩ đánh giá tình trạng hẹp động mạch phổi. Theo đó, hình ảnh siêu âm chi tiết phản ánh khá chính xác mức độ hẹp cũng như cấu trúc mạch máu. 
  • Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT): Thông qua siêu âm nội mạch, các khối máu đông trong tĩnh mạch sâu có thể được xác định. Đây là căn cứ quan trọng phục vụ việc chẩn đoán và đánh giá mức độ nghiêm trọng của huyết khối tĩnh mạch sâu. 
  • Bệnh động mạch ngoại biên (PAD): Siêu âm nội mạch giúp kiểm tra mức độ hẹp và các thành phần của mảng xơ vữa động mạch ngoại biên. Nhờ vậy, bác sĩ có thể chủ động lên kế hoạch điều trị, hạn chế biến chứng nguy hiểm cho người bệnh. 

Người bị phình động mạch chủ thường được chỉ định siêu âm nội mạch

4. Khái quát quy trình siêu âm 

Quy trình siêu âm nội mạch tại các cơ sở y tế thường diễn ra theo 6 bước chính:

  • Bước 1: Bác sĩ tiến hành rạch một vết nhỏ trên cổ tay hoặc vùng bẹn để tiến hành luồn ống rỗng (sheath) vào phía trong mạch máu. 
  • Bước 2: Tiếp tục luồn một ống thông (catheter) qua ống rỗng sheath. 
  • Bước 3: Lần lượt đưa ống thông theo đường mạch máu tới tim. Quá trình này cần hỗ trợ của máy siêu âm hoặc X-quang. 
  • Bước 4: Tiếp tục luồn dây với phần đầu dò siêu âm qua ống thông. 
  • Bước 5: Hình ảnh siêu âm bắt đầu được tạo ra từ sóng âm phản hồi từ đầu dò. 
  • Bước 6: Bệnh nhân được rút ống thông, ống rỗng và băng ép sao cho máu không chảy tại vị trí đã đưa ống thông vào. 

Để luồn ống rỗng, bác sĩ cần rạch một vết nhỏ trên tay hoặc vùng bẹn của bệnh nhân

Sau khi siêu âm trong lòng mạch, bệnh nhân có thể phải ở lại theo dõi qua đêm hoặc về nhà theo dõi theo hướng dẫn của bác sĩ. Trong 24 giờ đầu kể từ khi siêu âm, bạn nên tránh vận động mạnh. 

5. Lưu ý trước khi siêu âm 

Nếu chỉ siêu âm trong lòng mạch, bệnh nhân thường không phải chuẩn bị gì đặc biệt. Tuy vậy, nếu cần tiến hành cùng một số thủ thuật khác, bạn cần lưu ý. 

  • Nhịn ăn từ nửa đêm trước ngày thực hiện thủ thuật. 
  • Mặc quần áo rộng rãi thoải mái. 
  • Tháo hết trang sức. 
  • Nếu đang dùng thuốc hoặc thực phẩm chức năng, bạn cần thông báo cho bác sĩ. 

Nếu phải đồng thời thực hiện thủ thuật can thiệp khác, bạn cần nhịn ăn trước khi siêu âm

Bài viết đã giới thiệu khái quát về kỹ thuật siêu âm trong lòng mạch và một số thông tin liên quan khác bạn đọc có thể tham khảo. Nếu xuất hiện triệu chứng cảnh báo bệnh lý liên quan đến động mạch vành, bạn nên đi thăm khám sớm tại các cơ sở y tế uy tín, quy tụ đội ngũ bác sĩ giỏi và cơ sở vật chất hiện đại, đồng bộ như chuyên khoa Tim mạch thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC. Để chủ động đặt lịch khám sớm nhanh chóng, Quý khách vui lòng liên hệ tổng đài 1900 56 56 56 của MEDLATEC để được hỗ trợ.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.