Các tin tức tại MEDlatec
Viêm khớp cổ chân: Dấu hiệu, nguyên nhân và hướng điều trị
- 29/05/2025 | Cách điều trị viêm khớp dạng thấp bằng Đông Y và những lưu ý không nên bỏ qua
- 02/06/2025 | Bệnh viêm khớp không đặc hiệu là gì, làm cách nào để chẩn đoán và điều trị tốt nhất?
- 24/09/2025 | Lornoxicam - Thuốc dùng trong điều trị viêm khớp, đau khớp
- 07/04/2026 | Dầu CBD là gì? Có điều trị được viêm khớp dạng thấp không?
1. Viêm khớp cổ chân là gì?
Khớp cổ chân, còn gọi là khớp mắt cá chân, là nơi đầu dưới xương chày và xương mác tiếp nối với xương sên của bàn chân. Khớp này chịu toàn bộ trọng lượng cơ thể mỗi khi bạn đứng, đi hoặc chạy. Khớp cũng giúp bàn chân gập lên và duỗi xuống.
Viêm khớp là thuật ngữ chung chỉ tình trạng khớp bị tổn thương, gây đau và hạn chế vận động. Ở cổ chân, tổn thương có thể bắt đầu từ lớp sụn bao phủ đầu xương hoặc từ màng hoạt dịch lót mặt trong bao khớp. Tổn thương cũng có thể do vi khuẩn xâm nhập vào ổ khớp. Đây không phải một bệnh đơn lẻ mà là biểu hiện chung của nhiều bệnh lý khác nhau.
2. Nguyên nhân gây viêm khớp ở cổ chân
Hướng điều trị của từng nhóm nguyên nhân rất khác nhau. Vì vậy, xác định đúng nguyên nhân là bước đầu tiên và quan trọng nhất.
2.1. Chấn thương cũ ở cổ chân
Khác với khớp gối hay khớp háng, thoái hóa ở khớp cổ chân phần lớn xuất hiện sau chấn thương. Gãy xương vùng mắt cá, trật khớp hoặc bong gân nặng, tái phát nhiều lần có thể làm bề mặt sụn mất trơn láng. Các chấn thương này cũng làm khớp kém vững. Tổn thương tiến triển chậm, nên triệu chứng có thể chỉ xuất hiện sau nhiều năm. Nhiều người không nghĩ đến mối liên quan với lần chấn thương trước đó.
2.2. Thoái hóa khớp do tuổi tác và quá tải
Lớp sụn khớp mòn dần theo thời gian. Quá trình này diễn ra nhanh hơn ở người thừa cân, người phải đứng lâu, lao động nặng hoặc chơi các môn thể thao gây áp lực lớn lên bàn chân. Người có bàn chân bẹt hoặc trục chân lệch cũng dễ bị tổn thương khớp. Nguyên nhân là lực tác động lên mặt khớp phân bố không đều.
2.3. Bệnh lý tự miễn và rối loạn chuyển hóa
Một số bệnh toàn thân có thể gây viêm khớp cổ chân, bao gồm:
- Viêm khớp dạng thấp: Hệ miễn dịch tấn công màng hoạt dịch. Bệnh thường gây viêm nhiều khớp đối xứng hai bên, trong đó có các khớp ở bàn chân và cổ chân.
- Bệnh gút: Acid uric trong máu tăng cao và lắng đọng thành tinh thể trong khớp. Bệnh gây những cơn sưng, nóng, đỏ và đau dữ dội xuất hiện đột ngột.
- Viêm khớp phản ứng: Bệnh xuất hiện sau một đợt nhiễm khuẩn đường tiêu hóa hoặc sinh dục. Bệnh hay gặp ở các khớp lớn của chi dưới như gối và cổ chân.
- Viêm khớp vảy nến, viêm cột sống dính khớp: Các bệnh này đôi khi biểu hiện ở cổ chân và có thể kèm đau gót hoặc viêm gân quanh khớp.
2.4. Nhiễm khuẩn khớp
vi khuẩn có thể xâm nhập ổ khớp qua vết thương hoặc sau thủ thuật. Vi khuẩn cũng có thể lan theo đường máu từ một ổ nhiễm khuẩn khác trong cơ thể. Người mắc đái tháo đường, viêm khớp dạng thấp hoặc có khớp nhân tạo có nguy cơ cao hơn. Đây là tình trạng cần xử trí khẩn cấp vì khớp có thể bị phá hủy nhanh nếu không được điều trị kịp thời.
3. Dấu hiệu nhận biết
3.1. Triệu chứng thường gặp
Đau là triệu chứng phổ biến nhất. Cơn đau thường tăng khi đứng lâu, đi bộ hoặc lên xuống cầu thang và giảm khi nghỉ ngơi. Một số biểu hiện khác bạn có thể nhận thấy bao gồm:
- Cứng khớp: Cảm giác cứng rõ hơn vào buổi sáng hoặc sau khi ngồi lâu và thường giảm dần khi bắt đầu vận động.
- Sưng quanh mắt cá: Vùng sưng có thể ấm hơn bình thường và đau khi ấn vào.
- Hạn chế vận động: Bạn khó gập, duỗi hoặc xoay cổ chân, dáng đi có thể thay đổi.
- Tiếng lục cục trong khớp: Tiếng này đôi khi kèm cảm giác lỏng khớp, dễ lật cổ chân.
Với thoái hóa khớp, triệu chứng thường tiến triển từ từ trong nhiều tháng hoặc nhiều năm. Gút và viêm khớp dạng thấp thì thường gây những đợt sưng đau bùng phát rồi thuyên giảm.
3.2. Dấu hiệu cần đi khám sớm
Bạn nên đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:
- Cổ chân sưng, nóng, đỏ và đau dữ dội xuất hiện đột ngột, nhất là khi kèm sốt, ớn lạnh hoặc mệt mỏi.
- Không thể đứng hoặc dồn trọng lượng lên chân bị đau.
- Cổ chân biến dạng sau chấn thương.
- Cơn đau kéo dài hơn một tuần, tăng dần hoặc tái phát ngày càng thường xuyên.
- Nhiều khớp sưng đau cùng lúc, hoặc kèm đỏ mắt, phát ban, tiêu chảy hay viêm đường tiết niệu gần đây.
4. Phương pháp chẩn đoán
Bác sĩ sẽ hỏi về thời điểm xuất hiện triệu chứng, các chấn thương cũ và bệnh lý đi kèm. Sau đó, bác sĩ khám vùng cổ chân, đánh giá tầm vận động và quan sát dáng đi. Tùy theo hướng nghi ngờ, các cận lâm sàng có thể được chỉ định bao gồm:
- Chẩn đoán hình ảnh: X-quang giúp đánh giá khe khớp, gai xương và di chứng gãy xương. Siêu âm giúp phát hiện tràn dịch và viêm màng hoạt dịch. MRI hoặc CT được dùng khi cần quan sát chi tiết sụn, dây chằng và xương.
- Xét nghiệm máu: Các xét nghiệm gồm acid uric, chỉ số viêm, yếu tố dạng thấp và một số kháng thể liên quan đến bệnh tự miễn.
- Chọc hút dịch khớp: Dịch trong khớp được lấy ra để tìm vi khuẩn hoặc tinh thể urat. Thủ thuật này cũng giúp giảm áp lực khi khớp tràn dịch nhiều.
Không phải trường hợp nào cũng cần làm đầy đủ các xét nghiệm trên. Bác sĩ sẽ lựa chọn dựa trên đặc điểm lâm sàng của từng người.
5. Hướng điều trị
5.1. Điều trị không phẫu thuật
Mục tiêu điều trị viêm khớp cổ chân là giảm đau, kiểm soát viêm, duy trì khả năng vận động và hạn chế tổn thương tiến triển. Phần lớn trường hợp được điều trị bảo tồn trước. Các phương pháp có thể áp dụng bao gồm:
- Thuốc giảm đau, kháng viêm: Paracetamol hoặc thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) giúp giảm đau và sưng. Bạn không nên tự dùng kéo dài vì nhóm thuốc này có thể ảnh hưởng đến dạ dày và thận.
- Điều trị theo nguyên nhân: Người bệnh gút được dùng thuốc hạ acid uric. Người viêm khớp dạng thấp được dùng thuốc điều trị cơ bản. Người bị nhiễm khuẩn khớp được dùng kháng sinh và dẫn lưu dịch khớp.
- Tiêm corticosteroid vào khớp: Phương pháp này giúp giảm viêm trong đợt đau nhiều và cần do bác sĩ chỉ định, thực hiện.
- Vật lý trị liệu và dụng cụ hỗ trợ: Bài tập giúp duy trì tầm vận động và tăng sức mạnh cơ quanh khớp. Nẹp cổ chân, lót giày chỉnh hình hoặc gậy giúp giảm tải cho khớp khi đi lại.
- Giảm cân nếu thừa cân: Giảm cân giúp giảm áp lực lên khớp chịu lực.
5.2. Khi nào cần phẫu thuật?
Phẫu thuật thường được cân nhắc khi điều trị bảo tồn không còn hiệu quả và cơn đau ảnh hưởng rõ đến sinh hoạt. Ở giai đoạn sớm, nội soi khớp có thể giúp làm sạch mô viêm và loại bỏ gai xương. Với tổn thương nặng, bác sĩ có thể cân nhắc làm cứng khớp (hàn khớp) hoặc thay khớp cổ chân nhân tạo. Lựa chọn cụ thể phụ thuộc vào tuổi, nhu cầu vận động và tình trạng khớp của từng người.
6. Chăm sóc và phòng ngừa tại nhà
Thói quen sinh hoạt hằng ngày ảnh hưởng nhiều đến mức độ triệu chứng. Theo Cleveland Clinic, duy trì vận động là một trong những cách tốt nhất để giảm đau và cứng khớp, miễn là bạn không cố tập khi đau nhiều. Một số điều người bị viêm khớp cổ chân có thể áp dụng bao gồm:
- Chọn các môn ít tác động như đi bộ nhẹ nhàng, bơi hoặc đạp xe. Bạn nên hạn chế chạy nhảy trên nền cứng khi khớp đang đau.
- Chườm lạnh, nghỉ ngơi và kê cao chân trong đợt sưng đau cấp. Bạn không nên chườm nóng khi khớp đang sưng nóng đỏ.
- Mang giày vừa chân, đế êm và có độ nâng đỡ tốt. Bạn nên hạn chế đi giày cao gót thường xuyên.
- Điều trị bong gân đến khi hồi phục hoàn toàn và tập phục hồi chức năng để tránh để lại tình trạng lỏng khớp.
- Không hút thuốc lá và duy trì cân nặng hợp lý.
- Người bệnh gút nên hạn chế rượu bia và thực phẩm giàu purin theo hướng dẫn của bác sĩ.
7. Câu hỏi thường gặp
7.1. Viêm khớp ở cổ chân có tự khỏi không?
Câu trả lời phụ thuộc vào nguyên nhân. Viêm khớp phản ứng thường thuyên giảm sau một thời gian điều trị. Nhiễm khuẩn khớp có thể hồi phục tốt nếu được điều trị sớm. Thoái hóa khớp và viêm khớp dạng thấp là bệnh mạn tính, hiện chưa thể chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, triệu chứng có thể được kiểm soát để người bệnh duy trì sinh hoạt bình thường.
7.2. Bệnh có nguy hiểm không?
Phần lớn trường hợp không đe dọa tính mạng. Tuy nhiên, nếu không được điều trị phù hợp, tổn thương sụn và xương có thể tiến triển. Tổn thương này có thể gây đau mạn tính, biến dạng khớp và giảm khả năng đi lại. Riêng nhiễm khuẩn khớp cần được xử trí khẩn cấp vì có thể gây tổn thương khớp vĩnh viễn và ảnh hưởng toàn thân.
Viêm khớp cổ chân có thể bắt nguồn từ chấn thương cũ, thoái hóa, bệnh tự miễn, gút hoặc nhiễm khuẩn. Phân biệt đúng nguyên nhân giúp lựa chọn hướng điều trị phù hợp và hạn chế tổn thương khớp lâu dài. Nếu cổ chân đau, sưng kéo dài hoặc sưng nóng đỏ đột ngột kèm sốt, bạn nên đi khám sớm thay vì tự điều trị tại nhà.
Nếu cần tư vấn, đặt lịch khám tại Hệ thống Y tế MEDLATEC, quý khách hàng có thể gọi đến hotline 1900 56 56 56 để được hỗ trợ.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!